bỗng chốc
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đột ngột, trong khoảnh khắc rất ngắn: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra bất ngờ, nhanh chóng, trong một thời gian rất ngắn, thường là ngay lập tức.
- Trong chốc lát: Nhấn mạnh tính chất tức thời, thoáng qua của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bầu trời đang quang đãng bỗng chốc tối sầm lại. (Bầu trời đang trong xanh bỗng nhiên trở nên tối om.)
- Bao nhiêu kế hoạch, hy vọng bỗng chốc tan thành mây khói. (Tất cả kế hoạch, hy vọng đột nhiên tiêu tan.)
- Cảm xúc của anh ấy bỗng chốc thay đổi, từ vui vẻ chuyển sang buồn bã. (Cảm xúc của anh ấy đột ngột thay đổi, từ hạnh phúc sang đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỗng chốc mà...": Dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra quá nhanh, đôi khi hàm ý ngạc nhiên hoặc khó tin.
- Một căn nhà khang trang bỗng chốc mà thành đống tro tàn. (Một ngôi nhà khang trang đột nhiên trở thành một đống tro tàn.)
- Diễn tả sự thay đổi hoặc biến mất không thể lường trước, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng tiếc.
- Sự bình yên bỗng chốc bị phá vỡ bởi tiếng động cơ ầm ĩ. (Sự yên tĩnh đột ngột bị phá vỡ bởi tiếng động cơ ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỗng (phó từ): Đột nhiên, bất thình lình. (Từ gốc, ngắn gọn hơn "bỗng chốc").
- Trời bỗng đổ mưa. (Trời đột nhiên đổ mưa.)
- Bỗng dưng (phó từ): Một cách đột ngột, không có nguyên nhân rõ ràng. (Nhấn mạnh tính bất ngờ, vô cớ).
- Anh ấy bỗng dưng im lặng. (Anh ấy đột nhiên trở nên im lặng.)
- Chốc lát (danh từ): Một khoảng thời gian rất ngắn.
- Chờ tôi một chốc lát. (Hãy đợi tôi một lát.)
Từ đồng nghĩa
- Đột nhiên: Xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước.
- Bất thình lình: (Như đột nhiên), thường dùng trong văn nói.
- Thoắt cái: Rất nhanh, trong nháy mắt (thường dùng trong văn học).
- Trong giây lát: Trong một khoảnh khắc rất ngắn.
Từ trái nghĩa
- Từ từ: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Dần dần: Xảy ra theo từng bước một, qua một quá trình.
- Lâu ngày: Trải qua một thời gian dài.
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như chớp / Nhanh như điện: So sánh sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "bỗng chốc".
- Tin đồn lan đi nhanh như chớp. (Tin đồn lan truyền nhanh như chớp.)
- Chốc lát đã...: Cách nói nhấn mạnh thời gian ngắn, tương tự "bỗng chốc".
- Chốc lát đã hết một mùa xuân. (Chỉ trong chốc lát, một mùa xuân đã trôi qua.)